Bột trứng nguyên quả chất lượng cao, giá rẻ
1. Hình thức và màu sắc: Màu vàng nhạt hoặc vàng sáng, đồng nhất; tồn tại ở dạng bột tơi xốp hoặc dễ vỡ vụn, không có tạp chất nhìn thấy được.
2. Hương thơm và vị: Có hương thơm tự nhiên đặc trưng của bột trứng nguyên quả; không có mùi khó chịu hoặc mùi ôi thiu. Tỷ lệ pha chế: Thông thường, 1 phần bột trứng nguyên quả pha với 3.25 phần nước sẽ cho ra 4.25 phần trứng nguyên quả dạng lỏng.
3. Khả năng nhũ hóa mạnh: Giàu lecithin, giúp trộn đều nước và dầu một cách hiệu quả; thường được sử dụng để cải thiện kết cấu của kem, sốt mayonnaise và các loại bánh nướng.
4. Tính chất tạo bọt và đông đặc: Giữ được khả năng tạo bọt và đông đặc do nhiệt tuyệt vời; thích hợp để làm bánh ngọt, bánh quy, mì và bột làm thịt viên.
5. Bảo quản và vận chuyển tiện lợi: So với trứng tươi, bột trứng nguyên quả nhỏ gọn hơn, dễ bảo quản và vận chuyển trong thời gian dài, đồng thời giảm thiểu nguy cơ vỡ.
- Mô tả Chi tiết
- Ứng dụng
| Thông tin sản phẩm | |
| Nơi sản xuất: | Đại Liên, Trung Quốc |
| Tên sản phẩm: | Bột trứng nguyên chất |
| Chất Liệu: | Toàn bộ trứng |
| Thành phần: | Trứng tươi nguyên quả |
| Đóng gói: | 20kg / bao |
| Vật liệu đóng gói: | Túi nhựa PE (bên trong), giấy composite (bên ngoài) |
| Mô tả Sản phẩm: | Bột trứng nguyên quả là sản phẩm trứng sấy khô chất lượng cao được làm từ trứng tươi thông qua quá trình tiệt trùng và sấy phun; sản phẩm có đặc tính nhũ hóa và tạo bọt tuyệt vời cũng như giữ lại hàm lượng dinh dưỡng cao. |
| Ứng dụng | 1. Sản phẩm bánh mì: Được sử dụng trong bánh ngọt, bánh quy và bánh mì để cải thiện kết cấu và độ dai. 2. Chế biến mì: Thêm vào mì và mì ăn liền để cải thiện độ đàn hồi và giá trị dinh dưỡng. 3. Dịch vụ và công nghiệp thực phẩm: Được sử dụng rộng rãi trong kem, gia vị, bột súp ăn liền và chế biến sản phẩm thịt. |
| Chức năng: | So với trứng tươi, trứng bột ít bị hư hỏng hơn, giúp kéo dài đáng kể thời hạn sử dụng. |
| Điều kiện bảo quản: | Bảo quản nơi sạch sẽ, hợp vệ sinh, thoáng khí và khô ráo. |
| Hạn Sử Dụng: | 18 tháng |
| Chứng nhận: | HACCP, ISO, FSSC, BRC |



EN
CN
AR
BG
HR
CS
DA
NL
FI
FR
DE
EL
HI
IT
JA
KO
NO
PL
PT
RO
RU
ES
SV
CA
TL
IW
ID
LV
LT
SR
SK
SL
UK
VI
SQ
ET
GL
HU
MT
TH
TR
FA
AF
MS
SW
GA
CY
BE
IS
MK
HY
KA
BN
BS
CEB
EO
HMN
JW
LO
LA
MN
SO
MY
KK
SU
UZ
CO
HAW




