Các loại trứng kho sẵn dùng phổ biến hơn: Trứng kho để được lâu; Trứng ướp tương đậu nành.
1. Có thể bảo quản ở nhiệt độ phòng: Trải qua quy trình tiệt trùng ở nhiệt độ cao nghiêm ngặt và đóng gói chân không, cho phép bảo quản trong nhiều tháng mà không cần chất bảo quản.
2. Tiện lợi và dễ mang theo: Được đóng gói riêng lẻ để sử dụng ngay; không cần hâm nóng hoặc bảo quản lạnh.
3. Kết cấu dai: Lòng trắng trứng săn chắc và dai, trong khi thời gian ướp lâu giúp hương vị thơm ngon của món hầm thấm đẫm vào trứng.
4. Hương vị đậm đà: Có mùi thơm đặc trưng của nước tương, cân bằng giữa vị mặn và ngọt; lòng đỏ trứng béo ngậy và mịn màng, không bị khô hay bở.
- Mô tả Chi tiết
- Ứng dụng
hướng dẫn:
Sản phẩm có thể dùng ngay sau khi mở; nên dùng hết toàn bộ sản phẩm trong một lần.
Không sử dụng nếu bị hư hỏng: Không ăn nếu bao bì bị phồng, rò rỉ hoặc có mùi lạ.
| Thông tin sản phẩm | |
| Nơi sản xuất: | Đại Liên, Trung Quốc |
| Tên sản phẩm: | Trứng kho ăn liền/Trứng kho để ở nhiệt độ phòng |
| Chất Liệu: | Trứng tươi |
| Thành phần: | Trứng tươi, nước, hon-mirin (nước, gạo nếp, rượu ăn được, koji gạo), nước tương lên men (có chứa màu caramel), đường trắng, muối ăn, gia vị. |
| Đóng gói: | 35g x 20 cái/hộp * 8/thùng |
| Vật liệu đóng gói: | Túi composite lá nhôm (bên trong), hộp carton sóng (bên ngoài) |
| Mô tả Sản phẩm: | Trứng ngâm gia vị để được ở nhiệt độ phòng được sản xuất bằng phương pháp đóng gói chân không và khử trùng ở nhiệt độ cao, áp suất cao, cho phép bảo quản lâu dài ở nhiệt độ phòng mà không cần làm lạnh. Dễ mang theo và ăn liền, trứng có lòng trắng săn chắc, đàn hồi và hương vị thơm ngon, đậm đà, trở thành món ăn nhẹ được ưa chuộng và là nguồn cung cấp protein chất lượng cao tiện lợi khi di chuyển. |
| Ứng dụng | Đóng gói riêng lẻ; có thể dùng ngay sau khi mở - không cần hâm nóng hoặc bảo quản lạnh. |
| Điều kiện bảo quản: | Nhiệt độ phòng bảo quản |
| Hạn Sử Dụng: | 9 tháng |
| Chứng nhận: | HACCP, BRC, ISO22000, Halal |



EN
CN
AR
BG
HR
CS
DA
NL
FI
FR
DE
EL
HI
IT
JA
KO
NO
PL
PT
RO
RU
ES
SV
CA
TL
IW
ID
LV
LT
SR
SK
SL
UK
VI
SQ
ET
GL
HU
MT
TH
TR
FA
AF
MS
SW
GA
CY
BE
IS
MK
HY
KA
BN
BS
CEB
EO
HMN
JW
LO
LA
MN
SO
MY
KK
SU
UZ
CO
HAW





