Trứng bác đông lạnh Golden Supplier, trứng bác mềm ăn liền, trứng bác bông xốp.
Chúng giúp tiết kiệm thời gian nấu nướng và dọn dẹp dụng cụ; quy trình khóa ẩm đặc biệt giữ được độ ẩm và độ mềm xốp; và chúng có thể ăn ngay sau khi mở gói hoặc chỉ cần hâm nóng lại, cung cấp nguồn protein chất lượng cao cho lối sống bận rộn.
- Mô tả Chi tiết
- Ứng dụng
Hướng dẫn hâm nóng trứng bác đông lạnh ăn liền:
Phương pháp 1: Làm nóng bằng lò vi sóng – Không cần rã đông hoàn toàn; xé một góc bao bì hoặc chuyển sản phẩm sang hộp đựng an toàn cho lò vi sóng, sau đó làm nóng ở mức công suất trung bình cao trong 1-2 phút.
Phương pháp 2: Hấp – Đặt túi kín (hoặc chuyển trứng sang đĩa) vào nồi hấp và hấp ở lửa lớn trong 3-5 phút cho đến khi nóng đều.
| Thông tin sản phẩm | |
| Nơi sản xuất: | Đại Liên, Trung Quốc |
| Tên sản phẩm: | Trứng bác mềm ăn liền/Trứng bác bông xốp ăn liền |
| Chất Liệu: | Lòng trắng trứng tươi |
| Thành phần: | Trứng gà nguyên quả dạng lỏng, dầu thực vật, tinh bột đã qua xử lý axit, natri tripolyphosphat, natri pyrophosphat, natri hexametaphosphat, gia vị hương gà, các loại gia vị khác. |
| Đóng gói: | 500g*20 túi/thùng carton |
| Vật liệu đóng gói: | Túi nhựa tổng hợp (bên trong), hộp bìa cứng sóng (bên ngoài) |
| Mô tả Sản phẩm: | Trứng bác đông lạnh ăn liền là một loại thực phẩm chế biến sẵn thường thấy trong chuỗi cung ứng dịch vụ ăn uống và lĩnh vực thực phẩm tiện lợi. Được sản xuất bằng phương pháp nấu nướng chuyên nghiệp và công nghệ đông lạnh nhanh để giữ ẩm, chúng thường được bảo quản ở -18°C. Khi sẵn sàng phục vụ, chúng chỉ cần vài phút làm nóng đơn giản—chẳng hạn như trong lò vi sóng hoặc nồi hấp—để lấy lại độ bông xốp, mềm mại và mịn màng, từ đó nâng cao đáng kể hiệu quả phục vụ. |
| Ứng dụng | Được sử dụng rộng rãi trong các cửa hàng thức ăn nhanh, dịch vụ mang đi và bữa sáng tại khách sạn, nó giúp tiết kiệm thời gian cần thiết cho việc đập vỏ, nêm gia vị và đánh trứng tại chỗ. |
| Điều kiện bảo quản: | Bảo quản ở nhiệt độ đông lạnh -18℃. |
| Hạn Sử Dụng: | 9 tháng |
| Chứng nhận: | HACCP, BRC, ISO22000, Halal |



EN
CN
AR
BG
HR
CS
DA
NL
FI
FR
DE
EL
HI
IT
JA
KO
NO
PL
PT
RO
RU
ES
SV
CA
TL
IW
ID
LV
LT
SR
SK
SL
UK
VI
SQ
ET
GL
HU
MT
TH
TR
FA
AF
MS
SW
GA
CY
BE
IS
MK
HY
KA
BN
BS
CEB
EO
HMN
JW
LO
LA
MN
SO
MY
KK
SU
UZ
CO
HAW





